Kaori Dict

愛犬

あいけん

aiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁI KHUYỂN

Nghĩa

  1. 1.chó yêu
  1. danh từ

    1.pet dog; beloved dog

  2. danh từ

    2.love of dogs; fondness for dogs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My love for my dog was very deep.

  • My hand got bitten by my beloved dog.

  • My pet dog was seriously ill.

  • Not a day goes by that I don't think of my dog that has died.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛犬 (あいけん) — chó yêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict