Kaori Dict

アメリカ駝鳥

アメリカだちょう

amerikadachou

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanahiếm

    1.rhea (bird of family Rheidae)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アメリカ駝鳥 (アメリカだちょう) — rhea (bird of family Rheidae) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict