Kaori Dict

Đà

hunchback · load

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tuo2
Tiếng Hàn

hunchback · load

Từ chứa chữ này · dễ trước

アルパカarupakaDƯƠNG LẠC ĐÀ

enalpaca (Vicugna pacos)

そうほうらくだsouhourakudaSONG PHONG LẠC ĐÀ

entwo-humped camel; Bactrian camel

たんぽうらくだtanpourakudaĐAN PHONG LẠC ĐÀ

enArabian camel; dromedary; one-hump camel

らくだrakudaLẠC ĐÀ

encamel · camel (cloth); cloth made from camel hair

だちょうdachouĐÀ ĐIỂU

enostrich (Struthio camelus)

ひとこぶらくだhitokoburakudaNHẤT LỰU LẠC ĐÀ

endromedary (Camelus dromedarius)

らくだいろrakudairo

encamel color

ふたこぶらくだfutakoburakudaNHỊ LỰU LẠC ĐÀ

enBactrian camel (Camelus bactrianus)

らくだむしrakudamushiLẠC ĐÀ TRÙNG

eninocelliid snakefly (any insect of family Inocelliidae)

アメリカだちょうamerikadachou

enrhea (bird of family Rheidae)

しぎだちょうshigidachouDUẬT ĐÀ ĐIỂU

entinamou (any bird of family Tinamidae)

らくだずみrakudazumiLẠC ĐÀ THÁN

encharcoal burned in an earthen kiln

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駝 (Đà) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict