Kaori Dict

一瘤駱駝

ひとこぶらくだ

hitokoburakuda

Âm Hán-Việt: NHẤT LỰU LẠC ĐÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.dromedary (Camelus dromedarius)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一瘤駱駝 (ひとこぶらくだ) — dromedary (Camelus dromedarius) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict