駱
Lạc
white horse
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ラク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かわらげ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 187
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- luo4
- Tiếng Hàn
- 락
white horse
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enalpaca (Vicugna pacos)
entwo-humped camel; Bactrian camel
enArabian camel; dromedary; one-hump camel
encamel · camel (cloth); cloth made from camel hair
endromedary (Camelus dromedarius)
encamel color
enBactrian camel (Camelus bactrianus)
eninocelliid snakefly (any insect of family Inocelliidae)
enconstant (stream of traffic); incessant
encharcoal burned in an earthen kiln
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).