字義Nghĩa
ngựa trắng có鬃 đenmáy dịch
LuòLẠC
- 1.họ [Luo4]
luòLẠC
- 1.lạc đà
- 2.ngựa trắng bờm đen (cổ)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
駱; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 駱馬lạc đà không bướu
- 駱駝lạc đà
- 駱賓王Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
- 駱駝祥子Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍[Lao3 She3]
- 卡駱馳Crocs, Inc.
- 曬駱駝xylitol (tiếng Quảng Đông)
- 馬加駱馬加駱 — (từ vay) mozzarella
- 王楊盧駱viết tắt của Vương Bột 王勃[Wang2 Bo2], Dương Quýnh 楊炯|杨炯[Yang2 Jiong3], Lư Chiếu Lân 盧照鄰|卢照邻[Lu2 Zhao4 lin2], và Lạc Tân Vương 駱賓王|骆宾王[Luo4 Bin1 wang2], tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
- 瘦死的駱駝比馬大nghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ)
- 壓死駱駝的最後一根稻草giọt nước làm tràn ly (thành ngữ)