學華語Kaori Dict

駱駝

giản thể: 骆驼

luòtuo

ㄌㄨㄛˋ ㄊㄨㄛ˙

LẠC ĐÀ

  1. 1.lạc đà
  2. 2.(thông tục) người đần độn
  3. 3.ngốc nghếch
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:峰[feng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她騎著駱駝。

    tā qí zhe luòtuo。

    Cô ấy đang cưỡi lạc đà

  • 2

    駱駝,這麼說吧,也就是沙漠中的船。

    luòtuo, zhème shuō ba, yějiùshì shāmò zhòngdì chuán。

    Camel, nói ngắn gọn, chính là con thuyền trong sa mạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駱駝 nghĩa là gì? · Kaori Dict