同字詞Từ cùng gốc chữ
- 駱lạc đà
- 駱馬lạc đà không bướu
- 駱駝lạc đà
- 卡駱馳Crocs, Inc.
- 曬駱駝xylitol (tiếng Quảng Đông)
- 駱賓王Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四傑|初唐四杰[Chu1 Tang2 Si4 jie2]
- 馬加駱馬加駱 — (từ vay) mozzarella
- 王楊盧駱viết tắt của Vương Bột 王勃[Wang2 Bo2], Dương Quýnh 楊炯|杨炯[Yang2 Jiong3], Lư Chiếu Lân 盧照鄰|卢照邻[Lu2 Zhao4 lin2], và Lạc Tân Vương 駱賓王|骆宾王[Luo4 Bin1 wang2], tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
