學華語Kaori Dict

駱駝祥子

giản thể: 骆驼祥子

LuòtuoXiángzi

ㄌㄨㄛˋ ㄊㄨㄛ˙ ㄒㄧㄤˊ ㄗ˙

LẠC ĐÀ TƯỜNG TỬ

  1. 1.Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍[Lao3 She3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駱駝祥子 nghĩa là gì? · Kaori Dict