學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngựa trắng có鬃 đenmáy dịch

LuòLẠC

  1. 1.họ [Luo4]

luòLẠC

  1. 1.lạc đà
  2. 2.ngựa trắng bờm đen (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骆 (形声。从马,各声。本义尾和鬣毛黑色的白马) 同本义 骆,马白色黑鬣尾也。--《说文》 白马朱鬣骆。--《广雅》 驾彼四骆。--《诗·小雅·四牡》 又 哔哔骆马。 驾白骆。--《礼记·月令》 夏后氏骆马黑鬣。--《礼记·明唐位》 骆驿道路。--《汉书·王莽传》。注言不绝。” 又如骆马(身白鬣黑的马) 骆驼 姓 骆 通络”。络绎不绝 骆驿道路。--《汉书·王 骆luò ⒈ ⒉ 骆jià 1.见"骆田"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict