學華語Kaori Dict

瘦死的駱駝比馬大

giản thể: 瘦死的骆驼比马大

shòudeluòtuo

ㄕㄡˋ ㄙˇ ㄉㄜ˙ ㄌㄨㄛˋ ㄊㄨㄛ˙ ㄅㄧˇ ㄇㄚˇ ㄉㄚˋ

SẤU TỬ ĐÍCH LẠC ĐÀ TỶ MÃ ĐẠI

  1. 1.nghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: ngay cả khi bị tổn thất, người giàu vẫn tốt hơn người bình thường
  3. 3.người có học thức có thể sa cơ, nhưng vẫn vượt trội hơn người thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘦死的骆驼比马大 nghĩa là gì? · Kaori Dict