學華語Kaori Dict

壓死駱駝的最後一根稻草

giản thể: 压死骆驼的最后一根稻草

luòtuodezuìhòugēndàocǎo

ㄧㄚ ㄙˇ ㄌㄨㄛˋ ㄊㄨㄛ˙ ㄉㄜ˙ ㄗㄨㄟˋ ㄏㄡˋ ㄧ ㄍㄣ ㄉㄠˋ ㄘㄠˇ

ÁP TỬ LẠC ĐÀ ĐÍCH TỐI HẬU NHẤT CĂN ĐẠO THẢO

  1. 1.giọt nước làm tràn ly (thành ngữ)
  2. 2.giọt cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

压死骆驼的最后一根稻草 nghĩa là gì? · Kaori Dict