二瘤駱駝
ふたこぶらくだ
futakoburakuda
Âm Hán-Việt: NHỊ LỰU LẠC ĐÀ
Cách đọc khác: フタコブラクダ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.Bactrian camel (Camelus bactrianus)
ふたこぶらくだ
futakoburakuda
Âm Hán-Việt: NHỊ LỰU LẠC ĐÀ
Cách đọc khác: フタコブラクダ
1.Bactrian camel (Camelus bactrianus)