Kaori Dict

羊駱駝

アルパカ

arupaka

Âm Hán-Việt: DƯƠNG LẠC ĐÀ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.alpaca (Vicugna pacos)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To record something, they used knotted cords made of the wool of the llama or alpaca.

  • An alpaca looks like a horse and a camel.

  • They sit on the ground or on blankets made of the wool of the llama or alpaca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羊駱駝 (アルパカ) — alpaca (Vicugna pacos) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict