Kaori Dict

駱駝

らくだ

rakuda

Âm Hán-Việt: LẠC ĐÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.camel

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.camel (cloth); cloth made from camel hair

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.camel (color); light yellowish brown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This camel is so tame that anyone can ride it.

  • Is that a camel?

  • Is that a camel?

  • She rode a camel.

  • The footprints over there are a camels.

  • A camel is, so to speak, a ship on the desert.

  • Camels have either one or two humps.

  • It's the first time I've eaten camel meat.

  • The last straw breaks the camel's back.

  • Our journey by camel was quite an experience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駱駝 (らくだ) — camel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict