Kaori Dict

鷹柱

たかばしら

takabashira

Âm Hán-Việt: ƯNG TRỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.group of buzzards (etc.) rising in an updraft (before the southward autumn migration); pillar of buzzards

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹柱 (たかばしら) — group of buzzards (etc.) rising in an updraft (before the southward autumn migration); pillar of buzzards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict