Kaori Dict

かれ

kare

N4

Âm Hán-Việt: BỈ

JLPT N4 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.anh ấy; bạn trai
  1. đại từ

    1.he; him

  2. danh từ

    2.boyfriend

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy có hai nhân cách.

    He has a dual personality.

  • Anh ấy đã giành được giải ba.

    He won the third prize.

  • Anh ta là thành viên của hội anh em.

    He is a member of the fraternity.

  • Anh ấy là một người hiểu biết.

    He is a man of wisdom.

  • Anh ấy đã đóng giả làm con gái.

    He disguised himself as a woman.

  • Anh ấy buộc một bó củi.

    He set up a bundle of firewood.

  • Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.

    I don't like the way he talks.

  • Đây là ngôi nhà nơi ông ấy được sinh ra.

    This is the house in which he was born.

  • Anh ta đã bị trục xuất ra khỏi đất nước của mình.

    He was exiled from his country.

  • Anh ấy đã vào bằng cửa sổ.

    He came in through the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼 (かれ) — anh ấy; bạn trai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict