Kaori Dict

彼ら

かれら

karera

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.họ (đàn ông)
  1. đại từ

    1.they; them

    usu. in ref. to males or a mixed-sex group

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ đã thắng.

    They won the day.

  • Họ đã bơi.

    They swam.

  • Họ dừng nói chuyện.

    They stopped talking.

  • Anh ta đã xuất phát tối qua.

    They set out last night.

  • Họ không thích tôi.

    They don't like me.

  • Họ là anh em của tôi.

    They are my brothers.

  • Họ rất nổi tiếng.

    Those are very famous people.

  • Họ đã hủy bỏ hôn ước.

    They called off their engagement.

  • Họ đã cãi nhau.

    They quarreled.

  • Hai người họ yêu nhau.

    They love each other.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼ら (かれら) — họ (đàn ông) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict