ひと舐め
ひとなめ
hitoname
Cách viết khác: 一舐め・一なめ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + する
1.a lick; one lick
- danh từ
2.engulfing (e.g. of fire); enveloping; consuming
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 脱水症状には、塩をひと舐め。
For dehydration, take a lick of salt.
ひとなめ
hitoname
Cách viết khác: 一舐め・一なめ
1.a lick; one lick
2.engulfing (e.g. of fire); enveloping; consuming
For dehydration, take a lick of salt.