Kaori Dict

ひと舐め

ひとなめ

hitoname

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.a lick; one lick

  2. danh từ

    2.engulfing (e.g. of fire); enveloping; consuming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For dehydration, take a lick of salt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひと舐め (ひとなめ) — a lick; one lick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict