手をこまねく
てをこまねく
tewokomaneku
Cách viết khác: 手を拱く · Cách đọc khác: てをこまぬく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to fold one's arms
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
2.to stand and watch (without interfering); to stand idly by; to look on with folded arms
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くkhẩu ngữ
3.to lie in wait; to be ready and waiting
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼はなにもしないで手をこまねいているだけだった。
He did nothing but fold his arms.