Kaori Dict

移り変わり

うつりかわり

utsurikawari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đổi thay; biến đổi
  1. danh từ

    1.change (e.g. season)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Adolescence is viewed as time of transition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移り変わり (うつりかわり) — đổi thay; biến đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict