Kaori Dict

維新

いしん

ishin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DUY TÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reformation; revolution; renewal

  2. danh từlịch sử

    2.Meiji Restoration

  3. danh từviết tắt

    3.Japan Innovation Party; Nippon Ishin no Kai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維新 (いしん) — reformation; revolution; renewal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict