細ら
ささら
sasara
Cách viết khác: 細れ・細 · Cách đọc khác: さざら・さざれ
意味Nghĩa
- tiền tốthường viết bằng kana
1.small; little; fine
- danh từcổ
2.fine pattern
- danh từviết tắt
3.pebble
ささら
sasara
Cách viết khác: 細れ・細 · Cách đọc khác: さざら・さざれ
1.small; little; fine
2.fine pattern
3.pebble