Kaori Dict

萎える

なえる

naeru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.héo yếu; mất sức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to lose strength; to become weak; to disappear (of energy, drive, etc.)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to wither; to droop; to wilt

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    3.to feel demotivated; to lose interest; to become disappointed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Recently I've been feeling a bit down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萎える (なえる) — héo yếu; mất sức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict