Kaori Dict

四曼

しまん

shiman

Âm Hán-Việt: TỨ MẠN

Nghĩa

  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.four types of mandala (in Shingon)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四曼 (しまん) — four types of mandala (in Shingon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict