Kaori Dict

一握り

ひとにぎり

hitonigiri

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.một nắm; một nắm; ít số
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.a handful (of)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.small amount (of); small number (of)

  3. danh từ

    3.trouncing; crushing; putting down (with ease)

    as 〜にする

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Only a handful of men want to take childcare leave.

  • The boy gathered a handful of peanuts and put them in a small box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一握り (ひとにぎり) — một nắm; một nắm; ít số | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict