Kaori Dict

蔑する

なみする

namisuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ するtha động từít dùng

    1.to set at naught; to ignore; to disregard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔑する (なみする) — to set at naught; to ignore; to disregard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict