Kaori Dict

一回

いっかい

ikkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT HỒI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một lần; một vòng
  1. danh từphó từ

    1.once; one time; one round; one game; one bout; one heat; one inning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We hold a meeting once a month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一回 (いっかい) — một lần; một vòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict