Kaori Dict

一回り

ひとまわり

hitomawari

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.một vòng; một chu kỳ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.one round; one turn; a circuit (of)

  2. danh từphó từ

    2.one size (larger or smaller)

  3. danh từ

    3.one cycle of the twelve years of the Chinese zodiac

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One day he set off on a long walk around the town.

  • I need a size smaller.

  • Coming home having accomplished his task, Tom appeared larger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一回り (ひとまわり) — một vòng; một chu kỳ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict