Kaori Dict

1割

いちわり

ichiwari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.mười phần trăm
  1. danh từ

    1.ten percent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It has been announced that railway fares will be raised by 10 percent starting on the first of March.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1割 (いちわり) — mười phần trăm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict