Kaori Dict

両班

ヤンバン

yanban

Âm Hán-Việt: LƯỠNG BAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.yangban (traditional ruling class of Korea during the Joseon dynasty)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両班 (ヤンバン) — yangban (traditional ruling class of Korea during the Joseon dynasty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict