Kaori Dict

一環

いっかん

ikkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT HOÀN

Nghĩa

  1. 1.một phần; một khâu; liên kết
  1. danh từ

    1.link (e.g. in a chain of events); part (of a plan, campaign, activities, etc.)

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)botany

    2.monocyclic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government is expelling illegal aliens as part of a crackdown.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一環 (いっかん) — một phần; một khâu; liên kết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict