Kaori Dict

一局

いっきょく

ikkyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT CỤC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một ván; một phòng
  1. danh từ

    1.one game (of go, shogi, etc.)

  2. danh từ

    2.one board (go, shogi, etc.)

  3. danh từ

    3.one office (of a broadcasting station, post office, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一局 (いっきょく) — một ván; một phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict