Kaori Dict

一室

いっしつ

isshitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT THẤT

Nghĩa

  1. 1.một phòng
  1. danh từ

    1.one room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took a room at the Yaesu Hotel.

  • I'd like a double for four nights starting tonight for about fifty dollars a night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一室 (いっしつ) — một phòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict