Kaori Dict

一緒に

いっしょに

isshoni

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cùng nhau; đồng thời; trong cùng nhóm
  1. phó từ

    1.together (with)

  2. phó từ

    2.at the same time

  3. phó từ

    3.in one lump; in the same category

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一緒に (いっしょに) — cùng nhau; đồng thời; trong cùng nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict