Kaori Dict

一心に

いっしんに

isshinni

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.trọn vẹn; một lòng; nhiệt thành; tập trung
  1. phó từ

    1.wholeheartedly; single-mindedly; fervently; intently

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They were all ears while the pianist was playing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一心に (いっしんに) — trọn vẹn; một lòng; nhiệt thành; tập trung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict