Kaori Dict

一斉に

いっせいに

isseini

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đồng thời; cùng lúc
  1. phó từ

    1.simultaneously; all at once; in unison

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People started to run all at once.

  • They cried out with one voice.

  • We started all at once.

  • Trees put forth young shoots all at once.

  • They waved flags all together.

  • They cried out together.

  • The little birds broke forth in song.

  • With one accord the audience stood up and applauded.

  • Those present rose as one and walked out.

  • She watched the apple trees burst into blossom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一斉に (いっせいに) — đồng thời; cùng lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict