Kaori Dict

一昔

ひとむかし

hitomukashi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TÍCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.khiêm thời; thời xa xưa
  1. danh từ

    1.an age (ago); a long time (ago); a decade (ago)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The risk associated with advanced age childbirth has been considerably reduced compared to long time ago.

  • At one time, people would not have hesitated to light up a cigarette in stations, restaurants, or hospital waiting rooms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一昔 (ひとむかし) — khiêm thời; thời xa xưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict