Kaori Dict

1対1

いちたいいち

ichitaiichi

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đối một với một
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.one-to-one; one-on-one

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

1対1 (いちたいいち) — đối một với một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict