Kaori Dict

一大

いちだい

ichidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐẠI

Nghĩa

  1. 1.một lớn; một vĩ đại
  1. tiền tố danh từ

    1.one large ...; a great ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are facing a violent crisis.

  • The movie industry became a big business.

  • Japanese is a major SOV language.

  • His death was a great loss to our country.

  • The movie created a great sensation.

  • I am about to take my last voyage, a great leap in the dark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一大 (いちだい) — một lớn; một vĩ đại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict