Kaori Dict

一派

いっぱ

ippa

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT PHÁI

Nghĩa

  1. 1.đoàn một; trường một; nhóm một
  1. danh từ

    1.one school; one sect; one denomination

  2. danh từ

    2.one party; one faction; one group

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A new school of fiction has grown up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一派 (いっぱ) — đoàn một; trường một; nhóm một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict