Kaori Dict

一歩

いっぽ

ippo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT BỘ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một bước; một cấp; một mức
  1. danh từphó từ

    1.(a) step; one step

  2. danh từphó từ

    2.level; stage; step

  3. danh từphó từ

    3.small degree; small amount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I cannot walk any farther.

  • Both parties took a step towards a solution.

  • With just a little more effort, he would have succeeded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一歩 (いっぽ) — một bước; một cấp; một mức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict