Kaori Dict

一枚

いちまい

ichimai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT MAI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.một tấm; một miếng mỏng
  1. danh từ

    1.one (thin, flat object); one sheet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A dead leaf fell to the ground.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一枚 (いちまい) — một tấm; một miếng mỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict