Kaori Dict

一覧表

いちらんひょう

ichiranhyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT LÃM BIỂU

Nghĩa

  1. 1.bảng danh sách; lịch trình; danh mục
  1. danh từ

    1.list; table; schedule; catalogue; catalog

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一覧表 (いちらんひょう) — bảng danh sách; lịch trình; danh mục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict