Kaori Dict

一両

いちりょう

ichiryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT LƯỠNG

Nghĩa

  1. 1.một xe; một đồng tiền
  1. danh từphó từ

    1.one vehicle

  2. danh từphó từ

    2.one ryō (an old coin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一両 (いちりょう) — một xe; một đồng tiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict