Kaori Dict

稲刈り

いねかり

inekari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cắt lúa; thu hoạch lúa
  1. danh từ

    1.rice reaping; rice harvesting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稲刈り (いねかり) — cắt lúa; thu hoạch lúa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict