Kaori Dict

いも

imo

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.củ khoai; người nông dân; đồ vô dụng
  1. danh từ

    1.tuber; taro; potato; yam

  2. danh từmiệt thị

    2.yokel; bumpkin

  3. danh từ

    3.dud; worthless thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ uống latte khoai lang tím.

  • Potatoes give me wind.

  • I want to eat purple potatoes.

  • It's very easy to drink potato shochu now that the potato-like smell has been reduced to a low level through use of the latest biotechnology.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芋 (いも) — củ khoai; người nông dân; đồ vô dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict