Kaori Dict

痘痕

いも

imo

Âm Hán-Việt: ĐẬU NGÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.smallpox

  2. danh từcổ

    2.pockmark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When in love, even pockmarks are dimples.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痘痕 (いも) — smallpox | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict