Kaori Dict

Ngân

mark · foot print

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1958 / 2.501
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hen2
Tiếng Hàn

mark · foot print

Từ chứa chữ này · dễ trước

あとatoTÍCH

vết; dấu; vết lại

N3
けっこんkekkonHUYẾT NGÂN

vết máu

thông dụng
こんせきkonsekiNGÂN TÍCH

dấu vết; tàn dư; chứng tích

thông dụng
きずあとkizuatoTHƯƠNG TÍCH

enscar

thông dụng
あっこんakkonÁP NGÂN

enimpression; indentation

そうこんsoukonSÁNG NGÂN

enscar

だんこんdankonĐẠN NGÂN

enbullet hole; bullet mark

つめあとtsumeatoTRẢO NGÂN

enfingernail mark; scratch · scars (e.g. of war); traces (of damage); ravages; after-effects

とうこんtoukonĐAO NGÂN

ensword scar

あばたづらabatazura

enpockmarked face; pitted face

ぼっこんbokkonMẶC NGÂN

enink marks; handwriting

じょうこんjoukonĐIỀU NGÂN

enlinear mark; abrasion; scratch; streak

あばたabataĐẬU NGÂN

enpockmark

ざんこんzankonTÀN NGÂN

envestige; scar

あとをつけるatowotsukeru

ento tag along; to follow; to tail; to shadow · to leave tracks; to leave footprints

こんせききかんkonsekikikanNGÂN TÍCH KHÍ QUAN

envestigial (rudimentary) organ

はんこんそしきhankonsoshikiBAN NGÂN TỔ CHỨC

enscar tissue

ぼっこんりんりbokkonrinriMẶC NGÂN LÂM LY

enin bold, vivid brush strokes

あばたもえくぼabatamoekubo

enlove is blind; (when in love) even pockmarks are dimples

はんこんぶんしんhankonbunshinBAN NGÂN VĂN THÂN

encreating patterns in human flesh through scarification

せんじょうこんsenjoukonTUYẾN ĐIỀU NGÂN

enrifling marks on a fired bullet

せいこんseikonTHÁNH NGÂN

enstigmata

せいこんかせきseikonkasekiSINH NGÂN HOÁ THẠCH

entrace fossil

せいこんseikonSINH NGÂN

entrace fossil

いもimoĐẬU NGÂN

ensmallpox · pockmark

ひょうがさっこんhyougasakkonBĂNG HÀ SÁT NGÂN

englacial striae; glacial striations; glacial grooves

さっこんsakkonSÁT NGÂN

enstria (carved out by a glacier, etc.)

しょうとつこんshoutotsukonXUNG ĐỘT NGÂN

enimpact mark

しゅじゅつこんshujutsukonTHỦ THUẬT NGÂN

enoperation scar; scar from an operation

しゅうしこんshuushikonXÚC TỬ NGÂN

enejector mark (on a cartridge)

ちゅうとうしこんchuutoushikonTRỪU ĐỒNG TỬ NGÂN

enextractor mark (on a cartridge)

はんこんhankonBAN NGÂN

enscar; cicatrix

はんこんこうしゅくhankonkoushukuBAN NGÂN CÂU SÚC

enscar contracture; cicatricial contraction

ブレーキこんbureekikon

enbrake marks; skid marks

ちゅうしゃこんchuushakonCHÚ XẠ NGÂN

eninjection scar (e.g. injected drugs)

こんkonNGÂN

enscar (e.g. from operation, injection); trace; mark (e.g. skid marks)

タイヤこんtaiyakon

enskid mark; tire mark; tyre mark

ゲソこんgesokon

enshoe print (of a suspect at a crime scene); footprint

せっこんsekkonTHIẾT NGÂN

ennotch; indentation; crena; incisure; foramen

そうこんsoukonTRẢO NGÂN

enfingernail mark; scratch

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痕 (Ngân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict