Kaori Dict

痘痕も笑窪

あばたもえくぼ

abatamoekubo

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kanaproverb

    1.love is blind; (when in love) even pockmarks are dimples

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since they didn't tie the knot following a grand love affair, it wasn't a matter of blind love.

  • Love is blind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痘痕も笑窪 (あばたもえくぼ) — love is blind; (when in love) even pockmarks are dimples | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict